
Có một căn bệnh rất lạ của con người: mắt nhìn người khác thì sáng, nhưng soi vào chính mình lại thường mờ.
Ta có thể chỉ ra một người đồng nghiệp thiếu trách nhiệm chỉ sau một lần họ làm hỏng việc. Ta có thể kết luận một người vô tâm chỉ vì họ không đáp lại điều mình mong đợi. Ta có thể kể vanh vách những điều cha mẹ, vợ chồng, bạn bè, cấp dưới hay cấp trên đã làm chưa đúng. Nhưng đến khi được hỏi: “Còn phần của anh thì sao?”, nhiều người lập tức có một danh sách những lý do để tự miễn trừ cho mình.
Nho giáo bắt đầu con đường tu thân từ một điểm rất khó chịu như thế: trước khi hỏi người khác đã làm đúng hay chưa, hãy hỏi mình đã làm đúng phần của mình hay chưa.
Đó không phải là lời khuyên để con người cam chịu, càng không phải bảo rằng mọi lỗi lầm trên đời đều bắt nguồn từ chính mình. Nó là một cách đặt trách nhiệm về đúng chỗ: việc của người khác, ta có thể nhìn; việc của mình, ta phải sửa.
Nho giáo nói gì về “tu thân trước khi trách người”?
Trong Luận Ngữ, Khổng Tử có một câu rất ngắn nhưng sức nặng rất lớn: “Quân tử cầu chư kỷ, tiểu nhân cầu chư kỷ”. Có nghĩa là: “Người quân tử tìm ở mình, kẻ tiểu nhân tìm ở người.” Câu này thường được hiểu là người có tu dưỡng khi gặp vấn đề sẽ trước hết xem xét bản thân, trong khi người thiếu tu dưỡng có xu hướng tìm nguyên nhân và trách nhiệm ở bên ngoài. Nội dung này được ghi trong thiên Vệ Linh Công của Luận Ngữ và cũng được các cơ quan nghiên cứu, tuyên truyền văn hóa của Trung Quốc sử dụng khi giải thích tư tưởng tự tỉnh của Nho gia.
Nhưng nếu chỉ đọc câu ấy như một lời khuyên “hãy tự kiểm điểm”, ta vẫn chưa chạm tới phần sâu nhất của nó. Điều Khổng Tử đặt ra thực chất là thứ tự của trách nhiệm. Khi một việc thất bại, câu hỏi đầu tiên của người trưởng thành không nên là: “Ai làm sai?” mà nên là: “Trong việc này, phần trách nhiệm của tôi nằm ở đâu?” Hai câu hỏi nghe gần giống nhau nhưng tạo ra hai cách sống hoàn toàn khác nhau. Câu thứ nhất hướng ánh mắt ra ngoài; câu thứ hai kéo trách nhiệm trở về với mình.
Một người quản lý thấy nhân viên làm hỏng việc có thể lập tức kết luận nhân viên thiếu năng lực. Nhưng nếu chịu nhìn lại, người quản lý còn phải xét xem mình đã giao việc rõ chưa, đã chọn đúng người chưa, đã cung cấp đủ nguồn lực chưa, đã kiểm tra những điểm quan trọng chưa. Nếu nhân viên thực sự sai, họ vẫn phải chịu trách nhiệm về phần của họ. Nhưng người quản lý cũng phải chịu trách nhiệm về phần quản lý của mình.
Đó chính là điểm rất đáng học ở tư tưởng “cầu chư kỷ”: không phải nhận hết lỗi về mình, mà là không trốn khỏi phần lỗi thuộc về mình.
Tăng Tử, một học trò của Khổng Tử, cũng được Luận Ngữ ghi lại với phương pháp tự xét mình mỗi ngày. Ông tự hỏi liệu khi làm việc cho người khác mình đã tận tâm chưa, khi giao tiếp với bạn bè mình đã giữ chữ tín chưa, và những điều được thầy truyền dạy mình đã thực sự học và thực hành hay chưa. Đây là một trong những biểu hiện rõ nhất của tinh thần tự tỉnh trong Nho giáo.
Tu thân vì thế không phải một lần nhận lỗi rồi thôi. Nó là một cơ chế tự kiểm soát. Hôm nay sai ở đâu, biết. Ngày mai sửa gì, làm. Lần sau gặp hoàn cảnh tương tự, không lặp lại cái sai cũ. Người biết tu thân không nhất thiết là người ít mắc lỗi hơn người khác ngay từ đầu; họ là người không để một lỗi lầm trở thành thói quen vì lần nào cũng có người khác để đổ lỗi.

Khổng Tử dạy Tử Cống bằng một câu rất lạnh
Trong Luận Ngữ – Hiến Vấn, có một đoạn rất ngắn về Tử Cống, một trong những học trò nổi tiếng của Khổng Tử. Văn bản ghi rằng Tử Cống thường “bình phẩm người khác”. Khổng Tử nghe vậy liền hỏi: “Tử Cống, anh đã tài giỏi đến mức ấy rồi sao? Còn ta thì không có thời gian để làm việc đó.” Nội dung này được Trung ương Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương Trung Quốc dẫn lại khi phân tích tư tưởng tự phản tỉnh trong Luận Ngữ.
Điều đáng nói là Tử Cống không phải một người tầm thường. Ông là học trò nổi tiếng của Khổng Tử, được biết đến với khả năng ngôn ngữ và hoạt động chính trị, ngoại giao. Chính vì vậy, câu trả lời của Khổng Tử càng đáng suy nghĩ. Ông không cần phải phủ nhận năng lực của Tử Cống. Ông chỉ đánh vào một thói quen rất dễ xuất hiện ở người có năng lực: dùng khả năng của mình để phán xét người khác.
“Anh đã tài giỏi đến mức ấy rồi sao?”
Câu hỏi ấy không phải lời khen. Nó là một nhát cắt vào lòng tự mãn. Bởi muốn phê bình một người, trước hết ta phải tin rằng mình đang đứng ở một vị trí đủ cao để phán xét họ. Và đó chính là cái bẫy. Người càng có chút năng lực càng dễ mắc phải. Biết nhiều hơn một chút, liền tưởng mình hiểu hết. Làm tốt một việc, liền cho rằng người khác làm không tốt là do họ kém. Có kinh nghiệm trong một lĩnh vực, liền dùng kinh nghiệm của mình làm thước đo cho tất cả những người còn lại.
Khổng Tử không nói với Tử Cống rằng từ nay không được nhìn thấy khuyết điểm của người khác. Ông chỉ nhắc rằng thời gian dùng để xét người cũng là thời gian có thể dùng để sửa mình.
Một người dành quá nhiều thời gian quan sát người khác sẽ rất dễ trở thành chuyên gia về khuyết điểm của thiên hạ nhưng lại là người xa lạ với chính mình. Họ biết đồng nghiệp nào lười, cấp dưới nào yếu, lãnh đạo nào dở, người yêu nào vô tâm, bạn bè nào ích kỷ. Nhưng khi được hỏi bản thân cần thay đổi điều gì, họ thường chỉ còn một câu: “Tôi như vậy là vì họ.”
Khổng Tử không tranh luận dài với Tử Cống. Ông chỉ đặt một câu hỏi khiến người học trò phải quay đầu nhìn lại mình. Đó là cách một người thầy thực sự dạy học trò: không đưa cho họ thêm một đáp án, mà buộc họ phải sửa lại cách đặt câu hỏi.
Câu chuyện này có nguồn từ Luận Ngữ, vì vậy chúng ta có thể xác nhận rằng nó là một đoạn đối thoại được văn bản kinh điển ghi nhận. Còn việc xác định chính xác đối thoại đã diễn ra theo từng câu chữ như thế nào trong lịch sử thì không thể nói “100%” theo tiêu chuẩn kiểm chứng lịch sử hiện đại. Khi dùng tư liệu cổ, cần phân biệt hai tầng này: văn bản ghi lại câu chuyện và khả năng kiểm chứng độc lập của sự kiện. Điều có thể nói chắc ở đây là đoạn đối thoại thuộc truyền thống văn bản của Luận Ngữ, chứ không phải một câu chuyện hiện đại được sáng tác để minh họa.
Tu thân không có nghĩa là nhận hết lỗi về mình
“Tu thân trước khi trách người” không có nghĩa là bất cứ khi nào bị đối xử tệ, ta cũng phải quay về trách bản thân. Người khác làm sai vẫn là người phải chịu trách nhiệm về hành vi của họ. Bị lừa không đồng nghĩa với có lỗi vì đã tin. Bị phản bội không đồng nghĩa với việc mình phải nhận toàn bộ trách nhiệm cho sự phản bội ấy. Một nhân viên làm sai không thể đẩy toàn bộ hậu quả sang người quản lý; ngược lại, một người quản lý cũng không thể lấy câu “nhân viên sai” để phủi sạch trách nhiệm quản trị của mình.
- Tự trách hỏi: “Có phải tất cả là lỗi của tôi không?”
- Tu thân hỏi: “Phần nào trong chuyện này thuộc về tôi, và tôi phải làm gì với nó?”
Đây cũng là lý do không nên hiểu “quân tử cầu chư kỷ” thành thái độ nhu nhược. Nho giáo không dạy con người nhắm mắt trước cái sai của người khác. Ngược lại, Luận Ngữ còn ghi lời Khổng Tử về việc thấy người hiền thì nghĩ cách noi theo, thấy người không hiền thì quay vào tự xét mình. Cách nhìn này biến người khác thành một tấm gương: thấy điều tốt để học, thấy điều xấu để tự cảnh tỉnh. Trung ương Ủy ban Kiểm tra Kỷ luật Trung ương Trung Quốc cũng giải thích tư tưởng này trong bài viết về “phản tỉnh” của Nho gia.
Cho nên, nếu gặp một người ích kỷ, điều đầu tiên không nhất thiết phải là khinh họ. Hãy nhìn xem trong mình có lúc nào cũng ích kỷ như vậy không. Gặp một người thất tín, đừng vội tự phong mình là người giữ chữ tín; hãy nhớ lại những lời mình từng hứa và những lời mình từng quên. Gặp một người nóng nảy, đừng chỉ thấy họ đáng trách; hãy kiểm tra xem mình có đang dùng một giọng điệu khác nhưng một bản chất tương tự hay không.
Người khác có thể là đối tượng để ta đánh giá. Nhưng muốn trưởng thành, ta phải biến họ thành đối tượng để mình học.
Đưa bài học “tu thân” vào đời sống hiện đại
Trong đời sống, tư tưởng này có thể quy về một nguyên tắc rất thực tế: đừng bắt đầu bằng câu hỏi ai sai; hãy bắt đầu bằng câu hỏi mình có thể sửa gì.
Trong công việc, một chiến dịch thất bại không chỉ là lỗi của người chạy quảng cáo, người viết nội dung hay người thiết kế. Người phụ trách cần nhìn cả hệ thống: mục tiêu có đúng không, dữ liệu đầu vào có đủ không, chiến lược có vấn đề không, nguồn lực có phù hợp không, quá trình kiểm soát có lỗ hổng không. Tìm ra một cá nhân để đổ lỗi có thể khiến cuộc họp kết thúc nhanh hơn, nhưng không nhất thiết khiến lần sau công việc tốt hơn.
Trong quan hệ, người trưởng thành cũng không dùng câu “anh ấy như thế”, “cô ấy như thế” để đóng hồ sơ. Nếu một mối quan hệ liên tục xảy ra xung đột, cần xem lại cách mình nói, cách mình nghe, kỳ vọng của mình, ranh giới của mình và những điều mình đã im lặng quá lâu. Điều đó không có nghĩa đối phương luôn đúng. Nó chỉ có nghĩa rằng mình chịu trách nhiệm với phần đời thuộc về mình.
Trong lãnh đạo, bài học này còn khắt khe hơn. Một người lãnh đạo có thể yêu cầu cấp dưới sửa sai, nhưng nếu đội ngũ liên tục mắc cùng một loại lỗi, người lãnh đạo phải xem lại hệ thống. Người giỏi lãnh đạo không chỉ hỏi “Ai làm sai?” mà còn hỏi “Vì sao hệ thống cho phép lỗi này lặp lại?”. Một lần sai có thể là lỗi cá nhân. Một kiểu sai lặp đi lặp lại thường đã trở thành vấn đề quản trị.
Và trong đời sống cá nhân, tu thân đôi khi chỉ là việc cuối ngày ngồi xuống và hỏi ba câu: Hôm nay mình đã làm tổn thương ai? Việc gì mình đáng lẽ phải làm tốt hơn? Và ngày mai mình sẽ sửa điều gì? Bởi phần lớn con người không thiếu những lời khuyên hay. Chúng ta thiếu một thứ khó hơn: khả năng áp dụng lời khuyên ấy lên chính mình.
Kết luận:
“Quân tử cầu chư kỷ” không phải lời dạy rằng con người phải cúi đầu trước mọi sai trái của người khác. Nó là lời nhắc về trật tự của trách nhiệm: chuyện của người khác, ta có thể phê bình; chuyện của mình, ta không được trốn tránh.
Khổng Tử nhắc Tử Cống không phải vì Tử Cống không có khả năng nhìn người. Có lẽ chính vì ông có khả năng nhìn người nên lời nhắc ấy mới cần thiết. Người càng có năng lực càng dễ tin vào phán đoán của mình. Người càng có kinh nghiệm càng dễ lấy kinh nghiệm của mình làm thước đo cho thiên hạ. Vì thế, tu thân không phải việc dành cho người yếu. Nó đặc biệt cần thiết với người có quyền lực, có tri thức và có khả năng phán xét người khác.
Một người có thể mất nhiều năm để học cách nhìn thấu người khác. Nhưng có khi phải mất cả đời mới học được cách nhìn thấu chính mình. Cho nên, trước khi nói một người khác vô trách nhiệm, hãy nhìn lại trách nhiệm của mình. Trước khi kết luận một người không đủ tốt, hãy hỏi mình đã đủ công bằng chưa. Và trước khi yêu cầu người khác thay đổi, hãy tự hỏi một câu khó hơn:
Nếu bỏ hết những lỗi của người khác ra khỏi câu chuyện này, tôi còn điều gì phải sửa ở chính mình?
