Nho giáo: Học – Học để sửa mình, không phải để hơn người

Tư tưởng Nho giáo chữ học

Người ta thường dùng việc học để đo khoảng cách giữa mình với người khác. Học trường nào, có bao nhiêu bằng cấp, đọc bao nhiêu cuốn sách, biết bao nhiêu ngoại ngữ, có thể nói về bao nhiêu lĩnh vực. Những thứ ấy đương nhiên có giá trị, nhưng nếu dùng chúng để định nghĩa hoàn toàn một người “có học”, tôi vẫn thấy chưa đủ. Có người kiến thức rất rộng nhưng không chịu được một lời góp ý. Có người giảng đạo lý rất hay nhưng khi quyền lợi bị ảnh hưởng thì cách hành xử lại chẳng còn bao nhiêu đạo lý. Cũng có người không sở hữu những tấm bằng hào nhoáng, nhưng biết lắng nghe, biết nhận sai, biết sửa mình sau mỗi lần vấp ngã. Nếu phải đặt hai kiểu người ấy cạnh nhau, câu hỏi “ai học nhiều hơn?” và “ai thực sự biết học?” chưa chắc có cùng một đáp án.

Trong tư tưởng Nho giáo, chữ 學 – Học vốn không đứng riêng như một hoạt động tích lũy kiến thức. Học gắn với suy nghĩ, thực hành và quá trình hoàn thiện con người. Vì thế, điều đáng quan tâm không chỉ là hôm nay ta biết thêm được bao nhiêu, mà còn là những điều đã biết đã làm mình thay đổi như thế nào. Một kiến thức nếu chỉ khiến con người nói hay hơn nhưng không giúp họ nhìn rõ hơn, làm tốt hơn hoặc sửa được điều mình từng làm sai thì có lẽ vẫn chưa đi hết con đường của chữ Học.

Nho giáo nói gì về chữ Học?

Ngay câu mở đầu của Luận Ngữ, Khổng Tử đã nói về việc học: “Học mà thường xuyên ôn luyện, thực hành điều đã học, chẳng phải là điều đáng vui sao?” Cách đặt chữ Học ở đầu một bộ kinh điển có ảnh hưởng rất lớn đến Nho gia về sau không phải điều ngẫu nhiên. Nhiều nghiên cứu về Luận Ngữ cũng xem “học” là một trong những con đường quan trọng để một cá nhân tiến tới quá trình thành nhân, chứ không đơn thuần là tiếp nhận tri thức.

Bản thân chữ 學 – Học cũng gợi ra một lịch sử thú vị. Theo tư liệu của Bảo tàng Điển tịch Quốc gia Trung Quốc, chữ “học” trong giáp cốt văn đã xuất hiện dưới những cấu trúc liên quan đến bàn tay, nơi học tập và về sau có thêm hình tượng “đứa trẻ”; nghĩa gốc liên quan đến học tập, bắt chước và tiếp nhận điều được truyền dạy. Thuyết văn giải tự về sau còn giải thích chữ Học theo nghĩa “giác ngộ”. Những cách giải thích tự dạng cổ có thể khác nhau ở chi tiết, nhưng đều cho thấy từ rất sớm, “học” đã không chỉ mang nghĩa chứa thêm thông tin vào đầu, mà gắn với một quá trình từ chưa biết đến biết, từ chưa hiểu đến hiểu.

Đáng chú ý hơn là Khổng Tử không tách học khỏi tập. Theo cách giải thích cổ, “học” thiên về tiếp nhận, còn “tập” mang nghĩa luyện đi luyện lại, giống như chim non phải nhiều lần tập cánh trước khi có thể bay. Vì vậy, “học nhi thời tập chi” không nên chỉ hiểu thành học thuộc rồi ôn lại bài. Điều đã học phải được luyện, thử, dùng và kiểm nghiệm trong đời sống.

Khổng Tử còn cảnh báo một cực đoan khác: “Học mà không suy nghĩ thì mờ tối; suy nghĩ mà không học thì nguy.” Câu này nằm trong thiên Vi Chính của Luận Ngữ. Một bên là người tiếp nhận rất nhiều nhưng không tự suy xét; bên kia là người suy luận bằng ý kiến của mình nhưng thiếu nền tảng tri thức. Theo cách giải thích của các nghiên cứu về Nho học, học và tư phải bổ trợ cho nhau: học cung cấp chất liệu để suy nghĩ, còn suy nghĩ giúp người học tiêu hóa và phân biệt điều mình tiếp nhận.

Đến Trung dung, quá trình ấy còn được phát triển thành một trình tự khá hoàn chỉnh: học rộng, hỏi kỹ, suy nghĩ cẩn trọng, phân biệt rõ ràng rồi kiên trì thực hành. Nói bằng ngôn ngữ hiện đại, đó gần như là một chu trình nhận thức: tiếp nhận thông tin, đặt câu hỏi, phân tích, đánh giá và đưa kết quả nhận thức vào hành động.

Vì thế, tôi không cho rằng chữ Học trong Nho giáo nên được hiểu đơn giản là chăm chỉ đọc sách. Đọc là một cách học, nhưng chưa phải toàn bộ việc học. Người đọc rất nhiều mà không chịu nghi ngờ điều mình đọc có thể trở thành người thuộc nhiều hơn chứ chưa chắc hiểu nhiều hơn. Người suy nghĩ rất nhiều nhưng chỉ quanh quẩn với kinh nghiệm cá nhân cũng có thể biến sự tự tin thành thành kiến. Còn người hiểu được một đạo lý nhưng hành vi vẫn không thay đổi thì giữa “biết” và “học được” vẫn còn một khoảng cách khá xa.

Nhan Hồi và người thực sự hiếu học

Nếu muốn hiểu tiêu chuẩn “hiếu học” của Khổng Tử, Nhan Hồi là một nhân vật rất đáng để nhìn lại.

Nhan Hồi, còn gọi Nhan Uyên, sống vào cuối thời Xuân Thu, khoảng năm 521–481 trước Công nguyên, là người nước Lỗ và là một trong những môn đệ được Khổng Tử đặc biệt quý trọng. Các ghi chép trong Luận Ngữ nhiều lần cho thấy ông có đời sống rất thanh bần. Khổng Tử từng nhắc đến cảnh Nhan Hồi chỉ có một giỏ cơm, một bầu nước, sống trong con ngõ nghèo; hoàn cảnh mà người bình thường khó tránh khỏi buồn khổ nhưng ông vẫn không thay đổi niềm vui của mình.

Nhan Hồi là nhân vật được Khổng Tử khen ngợi về hình tượng của chữ Học. 

Tuy nhiên, tôi cho rằng nếu chỉ kể câu chuyện ấy để ca ngợi “an bần lạc đạo” thì chưa đủ. Điều đáng chú ý hơn nằm trong một cuộc đối thoại khác. Khi Lỗ Ai Công hỏi Khổng Tử trong số học trò của ông ai là người hiếu học, Khổng Tử nhắc đến Nhan Hồi và đưa ra hai đặc điểm: “không trút giận sang người khác, không phạm lại cùng một lỗi.” Sau đó ông tiếc rằng Nhan Hồi mất sớm và nói rằng từ đó chưa nghe thấy ai hiếu học như vậy nữa. Nội dung này được ghi trong Luận Ngữ và cũng xuất hiện trong Sử ký – Trọng Ni đệ tử liệt truyện.

Cách Khổng Tử trả lời đáng để suy nghĩ, bởi Lỗ Ai Công hỏi về học, nhưng ông lại không trả lời bằng lượng kiến thức.

Ông không nói Nhan Hồi thuộc nhiều kinh điển nhất, nhớ giỏi nhất hay tranh luận thắng nhiều người nhất. Hai tiêu chuẩn được nhắc đến lại liên quan trực tiếp đến cách một con người đối diện với cảm xúc và sai lầm của chính mình.

“Không trút giận sang người khác” không có nghĩa là không được tức giận. Một người có thể bất mãn với người A nhưng không vì thế mà đem sự khó chịu về trút lên người B. Đây là khả năng nhận biết và kiểm soát cảm xúc, một việc tưởng đơn giản nhưng ngay cả người trưởng thành cũng thường xuyên thất bại. Một ngày làm việc không thuận lợi có thể biến thành thái độ cáu gắt với gia đình; bất mãn với cấp trên có thể trở thành cách cư xử khắt khe với cấp dưới. Ta thường biết rất rõ người không có lỗi, nhưng cảm xúc lại tìm nơi dễ trút nhất.

“Không phạm lại cùng một lỗi” cũng không có nghĩa Nhan Hồi chưa từng sai. Chính vì từng có điều chưa đúng nên mới có việc sửa. Điểm Khổng Tử đánh giá cao nằm ở khả năng nhận ra sai lầm rồi thay đổi hành vi. Các chú giải truyền thống về đoạn này cũng giải thích “bất nhị quá” theo nghĩa biết điều chưa tốt và không tiếp tục lặp lại nó.

Từ đây, tiêu chuẩn “hiếu học” của Khổng Tử hiện ra rất khác cách người đời thường đo việc học. Một người học được điều gì phải có khả năng để điều ấy tác động trở lại chính mình. Nếu đã biết nóng giận vô cớ là không đúng nhưng lần nào cũng trút giận lên người khác, tri thức ấy mới nằm ở mức nhận biết. Nếu đã hiểu một sai lầm nhưng vẫn lặp lại nó hết lần này đến lần khác, kinh nghiệm chỉ đang được tích lũy về số lần chứ chưa chuyển hóa thành trưởng thành.

Có lẽ vì vậy mà Nhan Hồi trở thành một hình ảnh đặc biệt. Ông không khiến Khổng Tử nhớ đến trước hết bởi thành tựu bên ngoài, mà bởi khả năng học tới mức sửa được mình. Đó là một tiêu chuẩn khó hơn rất nhiều so với việc biết thêm một điều mới.

Học không phải để làm người “biết hết”

Tuy vậy, khi nói về truyền thống hiếu học của Nho giáo, cũng cần nhìn thấy giới hạn nếu chữ Học bị hiểu quá hẹp. Trong một số giai đoạn lịch sử, khi việc học gắn chặt với kinh điển và khoa cử, học có thể bị thu hẹp thành ghi nhớ văn bản, luyện lối diễn đạt và vượt qua các kỳ thi. Một tư tưởng ban đầu nhấn mạnh học, suy và hành hoàn toàn có thể trở thành một hệ thống coi trọng khuôn mẫu nếu người học chỉ còn mục tiêu đạt được địa vị thông qua tri thức.

Điều này không xa lạ với hiện tại. Chúng ta đã thay kinh sách bằng chứng chỉ, khóa học, bằng cấp và hàng nghìn nguồn thông tin mới, nhưng căn bệnh dùng kiến thức như một thứ để chứng minh địa vị vẫn còn nguyên hình dạng cũ.

Một người có thể học cao nhưng không đồng nghĩa với việc mọi nhận định của họ đều đúng. Một chuyên gia giỏi trong lĩnh vực này hoàn toàn có thể rất thiếu hiểu biết ở lĩnh vực khác. Mười năm kinh nghiệm cũng không tự động tạo ra một người giỏi nếu mười năm ấy chỉ là sự lặp lại của một năm kinh nghiệm cũ. Đáng ngại nhất là khi kiến thức tạo ra cho con người cảm giác mình đã đủ biết, bởi từ thời điểm ấy, việc học thường chậm lại mà chính người trong cuộc không nhận ra.

Học là phải suy nghĩ và suy nghĩ cần phải va vấp.

Câu “học mà không suy nghĩ thì mờ tối, suy nghĩ mà không học thì nguy” vì thế vẫn có ý nghĩa trong thời đại hiện nay. Người chỉ đọc rồi lặp lại ý kiến của người khác có thể sở hữu rất nhiều thông tin nhưng thiếu khả năng phán đoán. Người không chịu đọc, không kiểm chứng, không bổ sung kiến thức nhưng lại quá tin vào “trải nghiệm của tôi” cũng có thể mắc một lỗi tương tự ở chiều ngược lại. Một bên bị kiến thức dẫn đi; bên kia bị cái tôi dẫn đi.

Tôi đặc biệt không thích cách dùng chữ “có học” như một lời phán xét địa vị con người. Bằng cấp có thể chứng minh một quá trình đào tạo, nhưng không thể tự động chứng minh nhân cách. Học vấn đáng quý vì nó mở rộng năng lực nhận thức, chứ không phải vì nó cho phép ta đứng cao hơn để nhìn xuống người khác.

Nếu một người học càng nhiều càng khó nghe góp ý, biết càng nhiều càng coi thường những người biết ít hơn mình, sở hữu càng nhiều danh hiệu càng cần người khác công nhận, có lẽ nên tự hỏi việc học ấy đang mở mang trí tuệ hay chỉ đang cung cấp thêm vật liệu cho lòng tự mãn.

Khổng Tử chọn Nhan Hồi để nói về hiếu học vì thế vẫn là một sự đối chiếu đáng suy nghĩ: tiêu chuẩn không nằm ở việc Nhan Hồi vượt hơn người khác bao nhiêu, mà ở việc hôm nay ông có thể không lặp lại cái sai của chính mình hôm qua.

Học trong đời sống hôm nay

Người Việt có câu: “Đi một ngày đàng, học một sàng khôn.” Câu tục ngữ không nói “đọc một ngày sách” mà dùng chữ “đi”. Kinh nghiệm dân gian ở đây đặt việc học vào va chạm với cuộc sống: đi ra ngoài phạm vi quen thuộc, gặp người khác, nhìn thấy những cách sống khác và từ đó mở rộng hiểu biết. 

Nhưng “đi” nhiều cũng chưa chắc “học” được nhiều. Hai người cùng trải qua một thất bại có thể nhận về hai kết quả hoàn toàn khác nhau. Một người nhìn lại nguyên nhân, kiểm tra quyết định của mình và thay đổi cách làm; người còn lại dành phần lớn thời gian chứng minh rằng hoàn cảnh hoặc người khác có lỗi. Sự kiện giống nhau, nhưng chỉ một người biến trải nghiệm thành bài học.

Ngày nay cũng thế, mặc dù có nhiều công cụ hỗ trợ nhưng việc học cũng cần tu dưỡng.

Trong công việc cũng vậy. Một dự án thất bại không tự động tạo ra kinh nghiệm. Kinh nghiệm chỉ hình thành khi người làm đủ tỉnh táo để tách dữ liệu khỏi cảm xúc, xem lại giả định nào sai, quyết định nào thiếu cơ sở, quy trình nào có vấn đề và trách nhiệm của mình nằm ở đâu. Nếu sau mười chiến dịch thất bại mà cách lập kế hoạch, cách đọc dữ liệu và cách ra quyết định vẫn không thay đổi, con số “mười chiến dịch” chỉ chứng minh số lần đã làm chứ chưa chứng minh số lần đã học.

Trong quản lý con người, chữ Học còn khó hơn. Người lãnh đạo có thể tham dự rất nhiều khóa học về leadership, đọc hàng chục cuốn sách về quản trị, thuộc lòng các khái niệm empowerment, coaching, feedback hay psychological safety. Nhưng khi nhân viên phản biện thì nổi giận, khi có sai sót thì tìm người chịu trách nhiệm thay mình, khi người giỏi rời đi thì kết luận họ thiếu trung thành, những thuật ngữ đã học vẫn chưa đi được bao xa khỏi trang sách.

Trong các mối quan hệ, tình trạng ấy cũng không hiếm. Có người trải qua nhiều cuộc tình nhưng vẫn chọn cùng một kiểu người, phạm cùng một kiểu sai và kết thúc bằng cùng một câu rằng mình “luôn gặp nhầm người”. Số năm sống không tự động chuyển hóa thành sự từng trải. Tuổi tác chỉ cho ta thêm thời gian; còn thời gian có trở thành kinh nghiệm hay không lại phụ thuộc vào khả năng nhìn lại những gì đã xảy ra.

Thời đại AI khiến vấn đề này càng đáng suy nghĩ. Chúng ta đang bước vào một giai đoạn mà việc có câu trả lời trở nên ngày càng rẻ. Một khái niệm chưa biết có thể tra trong vài giây; một báo cáo dài có thể được tóm tắt trong vài phút; một công cụ AI có thể giúp tổng hợp lượng thông tin mà trước đây phải mất nhiều ngày để đọc. Điều đó không khiến việc học trở nên vô nghĩa. Ngược lại, nó khiến phần khó nhất của việc học hiện rõ hơn.

Khi thông tin quá nhiều, người học cần biết nguồn nào đáng tin. Khi câu trả lời đến quá nhanh, người học phải biết câu hỏi mình đặt ra có đúng không. Khi công cụ có thể viết thay một đoạn văn, người học càng cần biết lập luận bên trong đoạn văn ấy có đứng vững hay không. Và khi một chiếc máy có thể nhớ nhiều hơn con người, giá trị của con người không nên nằm ở việc cố cạnh tranh với máy về số lượng thông tin đã thuộc.

Có lẽ đây là lúc câu nói hơn hai nghìn năm trước về học và suy trở nên đặc biệt phù hợp. Công cụ có thể giúp ta tiếp cận tri thức nhanh hơn, nhưng việc phân biệt, phán đoán, chịu trách nhiệm và quyết định mình sẽ làm gì với tri thức ấy vẫn thuộc về con người.

Nếu phải rút chữ Học về một nguyên tắc dễ áp dụng trong đời sống, tôi sẽ không chọn “mỗi ngày phải đọc bao nhiêu trang sách”. Tôi sẽ chọn ba câu hỏi khác: Hôm nay mình biết thêm điều gì? Điều ấy có làm mình thay đổi cách hiểu một vấn đề không? Và từ điều đã hiểu, có việc gì mình cần làm khác đi?

Ba câu hỏi ấy giúp việc học đi từ tri thức sang hành động. Quan trọng hơn, nó ngăn ta dùng kiến thức như một món đồ trang sức để chứng minh mình hơn người.

Kết luận: Học xong, mình đã khác đi ở đâu?

Từ câu mở đầu của Luận Ngữ về “học và tập”, lời cảnh báo phải kết hợp học với suy nghĩ, cho tới cách Khổng Tử đánh giá Nhan Hồi qua việc “không trút giận, không phạm lại lỗi cũ”, có thể thấy chữ Học trong Nho giáo rộng hơn rất nhiều so với việc đọc sách. Học là một quá trình tiếp nhận, suy xét, thực hành rồi quay trở lại điều chỉnh chính con người mình.

Ta vẫn cần trường học, sách vở, bằng cấp và những người thầy giỏi. Ta cũng cần đi nhiều hơn, gặp nhiều người hơn và tiếp xúc với những cách nghĩ khác mình. Nhưng tất cả những thứ ấy mới cung cấp điều kiện để học; chúng chưa tự động biến một người thành người biết học. Nhan Hồi không được Khổng Tử nhớ đến vì ông chưa từng sai. Điều đáng quý nằm ở khả năng nhận ra sai lầm và không dễ dàng lặp lại nó. Tiêu chuẩn ấy, nếu đặt vào đời sống hôm nay, vẫn đủ khó để mỗi người phải nhìn lại mình.

Chúng ta thường hỏi đã đọc bao nhiêu cuốn sách, đã học thêm được kỹ năng nào, đã có thêm chứng chỉ gì hoặc đã tích lũy bao nhiêu năm kinh nghiệm. Có lẽ thỉnh thoảng nên đổi câu hỏi. Sau tất cả những điều đã học, mình đã sửa được điều gì ở chính mình? 

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *